攘擇 rǎng zé · nhương trạch Hán Việt: nhương trạch · Pinyin: rǎng zé Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 擇 (trạch)Pinyinrǎng zéHán Việtnhương trạchCấu tạo攘 + 擇 · nhương + trạch nghĩa thành phần: nhương + trạch