摄龟 nhiếp quy Hán Việt: nhiếp quy Tổng quan Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 龟 (quy)Hán Việtnhiếp quyCấu tạo摄 + 龟 · nhiếp + quy nghĩa thành phần: nhiếp + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱龜鱉目。形小尾長,腹甲小,中央橫折,相傳其處能開合而呷蛇。也稱為「呷蛇龜」。