攢沅 zǎn yuán · toàn nguyên Hán Việt: toàn nguyên · Pinyin: zǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 攢 (toàn) + 沅 (nguyên)Pinyinzǎn yuánHán Việttoàn nguyênCấu tạo攢 + 沅 · toàn + nguyên nghĩa thành phần: toàn + nguyên