攒1. Tổng quan om nhặt. Lượm lặt. Td: Toàn tập (thu nhặt). Cấu tạo: 攒 (toàn) + 1 + .Cấu tạo攒 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui om nhặt. Lượm lặt. Td: Toàn tập (thu nhặt).