攢2.

Tổng quan

[hvdtd] iùi lỗ — Một âm là Toàn. Xem Toàn

Cấu tạo: 攒 (toàn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iùi lỗ — Một âm là Toàn. Xem Toàn