攣廢 luán fèi · luyên phế Hán Việt: luyên phế · Pinyin: luán fèi Tổng quan Cấu tạo: 攣 (luyên) + 廢 (phế)Pinyinluán fèiHán Việtluyên phếCấu tạo攣 + 廢 · luyên + phế nghĩa thành phần: luyên + phế