攤蛋 tān dàn · than đản Hán Việt: than đản · Pinyin: tān dàn Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 蛋 (đản)Pinyintān dànHán Việtthan đảnCấu tạo攤 + 蛋 · than + đản nghĩa thành phần: than + đản