攤飯 tān fàn · than phạn Hán Việt: than phạn · Pinyin: tān fàn Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 飯 (phạn)Pinyintān fànHán Việtthan phạnCấu tạo攤 + 飯 · than + phạn nghĩa thành phần: than + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 午睡。宋.陸游〈春晚村居雜賦〉詩:「澆書滿挹浮蛆瓮,攤飯橫眠夢蝶床。」