攩众 đảng chúng Hán Việt: đảng chúng Tổng quan Cấu tạo: 攩 (đảng) + 众 (chúng)Hán Việtđảng chúngCấu tạo攩 + 众 · đảng + chúng nghĩa thành phần: đảng + chúng