攪車 jiǎo chē · giảo xa Hán Việt: giảo xa · Pinyin: jiǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 車 (xa)Pinyinjiǎo chēHán Việtgiảo xaCấu tạo攪 + 車 · giảo + xa nghĩa thành phần: giảo + xa