攫挐 quặc noa Hán Việt: quặc noa Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 挐 (noa)Hán Việtquặc noaCấu tạo攫 + 挐 · quặc + noa nghĩa thành phần: quặc + noa Từ liên quan Gần nghĩa攫取 · 攫夺 · 攫捕 · 攫为己有 · 攫爲己有 · 挐兵 · 挐攫 · 挐繁