攫肆 jué sì · quặc tứ Hán Việt: quặc tứ · Pinyin: jué sì Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 肆 (tứ)Pinyinjué sìHán Việtquặc tứCấu tạo攫 + 肆 · quặc + tứ nghĩa thành phần: quặc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋力猛击。Tân Hoa Tự Điển 1.奋力猛击。