攫閷

jué shài

Pinyin: jué shài

Tổng quan

Cấu tạo: (quặc) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攫杀"; 抓取噬杀; 喻严刑酷法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攫杀"。 2.抓取噬杀。 3.喻严刑酷法。