支屬

zhī shǔ chi chúc

Hán Việt: chi chúc · Pinyin: zhī shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung họ hàng. chi thuộc chi thuộc ☆Chỉ chung họ hàng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親屬。《呂氏春秋.慎行論.慎行》:「身為僇,支屬不可以見,行忮之故也。」《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「遂按其前事,遣吏分曹逐捕諸灌氏支屬,皆得棄市罪。」

Eng

  • Cihui 支屬 hīshǔ n. relatives