支支 zhī zhī · chi chi Hán Việt: chi chi · Pinyin: zhī zhī Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 支 (chi)Pinyinzhī zhīHán Việtchi chiCấu tạo支 + 支 · chi + chi nghĩa thành phần: chi + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。现多写作"吱吱"; 形容词后缀。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。现多写作"吱吱"。 2.形容词后缀。