支頤
chi di
Hán Việt: chi di · Pinyin: zhī yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用手托住臉頰。唐.白居易〈除夜〉詩:「薄晚支頤坐,中宵枕臂眠。」
Eng
- Cihui 支頤 zhīyí v.o. <wr.> support one's chin with a hand
Hán Việt: chi di · Pinyin: zhī yí