支頤
chi di
Hán Việt: chi di · Pinyin: zhī yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以手托下巴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以手托下巴。
Eng
- Cihui 支頤 zhīyí v.o. <wr.> support one's chin with a hand
Hán Việt: chi di · Pinyin: zhī yí