支飾 zhī shì · chi sức Hán Việt: chi sức · Pinyin: zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 飾 (sức)Pinyinzhī shìHán Việtchi sứcCấu tạo支 + 飾 · chi + sức nghĩa thành phần: chi + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支吾掩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.支吾掩饰。