收擇 shōu zé · thu trạch Hán Việt: thu trạch · Pinyin: shōu zé Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 擇 (trạch)Pinyinshōu zéHán Việtthu trạchCấu tạo收 + 擇 · thu + trạch nghĩa thành phần: thu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取。Tân Hoa Tự Điển 1.选取。