收港 thu cảng Hán Việt: thu cảng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 港 (cảng)Hán Việtthu cảngCấu tạo收 + 港 · thu + cảng nghĩa thành phần: thu + cảng Nghĩa EngCihui 收港 hōugǎng v.o. return to a harbor (of ships)