收盤
thu bàn
Hán Việt: thu bàn · Pinyin: shōu pán
Tổng quan
thị trường đóng cửa
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trường đóng cửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證券交易所或各行業公會每天最後開出的行情。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商品交易所、证券交易所等交易市场表示每日交易结束的行业用语; 即收盘价”。商品交易所、证券交易所等交易市场每日交易结束前的最后一笔交易的成交价格。
- Tân Hoa Tự Điển ①商品交易所、证券交易所等交易市场表示每日交易结束的行业用语。②即收盘价”。商品交易所、证券交易所等交易市场每日交易结束前的最后一笔交易的成交价格。
Eng
- CC-CEDICT market close
- Cihui market close