收糴 shōu dí · thu địch Hán Việt: thu địch · Pinyin: shōu dí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 糴 (địch)Pinyinshōu díHán Việtthu địchCấu tạo收 + 糴 · thu + địch nghĩa thành phần: thu + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收购粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.收购粮食。