收車 shōu chē · thu xa Hán Việt: thu xa · Pinyin: shōu chē Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 車 (xa)Pinyinshōu chēHán Việtthu xaCấu tạo收 + 車 · thu + xa nghĩa thành phần: thu + xa Nghĩa EngCihui 收車 hōuchē v.o. return a vehicle to the station at the end of the day