收钞

thu sao

Hán Việt: thu sao

Tổng quan

thâu sao (雜語)收納錢財也。見象器箋二十。☸

Cấu tạo: (thu) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thâu sao (雜語)收納錢財也。見象器箋二十。☸