改黨 gǎi dǎng · cải đảng Hán Việt: cải đảng · Pinyin: gǎi dǎng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 黨 (đảng)Pinyingǎi dǎngHán Việtcải đảngCấu tạo改 + 黨 · cải + đảng nghĩa thành phần: cải + đảng