改勵

gǎi lì cải lệ

Hán Việt: cải lệ · Pinyin: gǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"改厉"; 改过自勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"改厉"。 2.改过自勉。