改廢 gǎi fèi · cải phế Hán Việt: cải phế · Pinyin: gǎi fèi Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 廢 (phế)Pinyingǎi fèiHán Việtcải phếCấu tạo改 + 廢 · cải + phế nghĩa thành phần: cải + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更改废除。Tân Hoa Tự Điển 1.更改废除。