改目

gǎi mù cải mục

Hán Việt: cải mục · Pinyin: gǎi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言刮目相看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言刮目相看。