攻击航空母舰

gōng jí háng kōng mǔ jiàncông kích hàng không mẫu hạm

Hán Việt: công kích hàng không mẫu hạm · Pinyin: gōng jí háng kōng mǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 航 (hàng) + 空 (không) + 母 (mẫu) + 艦 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu sân bay tấn công

Đức

  • Handedict Angriffsflugzeugträger (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击型核潜艇 · 攻击直升机