攻击直升机

gōng jī zhí shēng jīcông kích trực thăng ki

Hán Việt: công kích trực thăng ki · Pinyin: gōng jī zhí shēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trực thăng vũ trang

Đức

  • Handedict Angriffshubschrauber (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击侧面 · 攻击型核潜艇 · 攻击性的 · 攻击用的 · 攻击对象 · 攻击导弹 · 攻击某人 · 攻击素原