攻裏 công lí Hán Việt: công lí Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 裏 (lí)Hán Việtcông líCấu tạo攻 + 裏 · công + lí nghĩa thành phần: công + lí Nghĩa EngCihui 攻裡 gōnglǐ v.o. <Ch. med.> relieve constipation due to stasis of elimination processes