放黨 fàng dǎng · phóng đảng Hán Việt: phóng đảng · Pinyin: fàng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 黨 (đảng)Pinyinfàng dǎngHán Việtphóng đảngCấu tạo放 + 黨 · phóng + đảng nghĩa thành phần: phóng + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹结党。Tân Hoa Tự Điển 1.犹结党。