放廢 fàng fèi · phóng phế Hán Việt: phóng phế · Pinyin: fàng fèi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 廢 (phế)Pinyinfàng fèiHán Việtphóng phếCấu tạo放 + 廢 · phóng + phế nghĩa thành phần: phóng + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放逐罢黜; 放纵自弃。Tân Hoa Tự Điển 1.放逐罢黜。 2.放纵自弃。