放廢 fàng fèi · phóng phế Hán Việt: phóng phế · Pinyin: fàng fèi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 廢 (phế)Pinyinfàng fèiHán Việtphóng phếCấu tạo放 + 廢 · phóng + phế nghĩa thành phần: phóng + phế