放鹽 fàng yán · phóng diêm Hán Việt: phóng diêm · Pinyin: fàng yán Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鹽 (diêm)Pinyinfàng yánHán Việtphóng diêmCấu tạo放 + 鹽 · phóng + diêm nghĩa thành phần: phóng + diêm