放盤

fàng pán phóng bàn

Hán Việt: phóng bàn · Pinyin: fàng pán

Tổng quan

đầu cơ phá giá: đầu cơ trục lợi

Cấu tạo: (phóng) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu cơ phá giá: đầu cơ trục lợi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)指商店减价出售或增价收买。

Eng

  • Cihui 放盤 àngpán v.o. sell; sell at reduced prices ◆n. opening quotation (of stocks)