放目

fàng mù phóng mục

Hán Việt: phóng mục · Pinyin: fàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱目,放縱其目光而觀覽。宋.陳師道〈和寇十一同登寺山〉詩:「圍山缺西北,放目不可制。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开视野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开视野。