放蛆 phóng thư Hán Việt: phóng thư Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蛆 (thư)Hán Việtphóng thưCấu tạo放 + 蛆 · phóng + thư nghĩa thành phần: phóng + thư