放谈 phóng đàm Hán Việt: phóng đàm Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 谈 (đàm)Hán Việtphóng đàmCấu tạo放 + 谈 · phóng + đàm nghĩa thành phần: phóng + đàm Nghĩa jaJMdict free talk|irresponsible talk