放錢

fàng qián phóng tiễn

Hán Việt: phóng tiễn · Pinyin: fàng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贷款予人以取息; 施舍钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贷款予人以取息。 2.施舍钱财。