政學 zhèng xué · chánh học Hán Việt: chánh học · Pinyin: zhèng xué Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 學 (học)Pinyinzhèng xuéHán Việtchánh họcCấu tạo政 + 學 · chánh + học nghĩa thành phần: chánh + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹政教。Tân Hoa Tự Điển 1.犹政教。