政聲

zhèng shēng chánh thanh

Hán Việt: chánh thanh · Pinyin: zhèng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏施政所得輿論上的反應。《老殘遊記》第六回:「而且政聲又如此其好,怕不數年之間就要方面兼圻的嗎?」

Eng

  • Cihui 政聲 zhèngshēng n. <trad.> an official's reputation for administration