政風
chánh phong
Hán Việt: chánh phong · Pinyin: zhèng fēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政治風氣。如:「唯有嚴懲貪瀆,才能有效改善政風。」
Eng
- Cihui 政風 zhèngfēng n. government style (in ideology and work)
Hán Việt: chánh phong · Pinyin: zhèng fēng