故乡之旅

gù xiāng zhī lǚcố hương chi lữ

Hán Việt: cố hương chi lữ · Pinyin: gù xiāng zhī lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 鄉 (hương) + 之 (chi) + 旅 (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về quê

Đức

  • Handedict Heimreise

Từ liên quan

Gần nghĩa

故乡风味