故乡风味

cố hương phong vị

Hán Việt: cố hương phong vị

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 鄉 (hương) + 風 (phong) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hương vị quê hương
  • Biên soạn native delicacy

Eng

  • Cihui 故鄉風味 ùxiāng fēngwèi n. native delicacy

Từ liên quan

Gần nghĩa

風味食品 · 风味好 · 风味极佳的 · 风味的 · 风味良好的 · 故乡之旅 · 风味儿菜 · 风味小吃