故鄉風味

cố hương phong vị

Hán Việt: cố hương phong vị

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hương) + (phong) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 故鄉風味 ùxiāng fēngwèi n. native delicacy