故吾

gù wú cố ngô

Hán Việt: cố ngô · Pinyin: gù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (ngô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日的我。《莊子.田子方》:「雖忘乎故吾,吾有不忘者存。」也作「故我」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过去的我。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过去的我。

Eng

  • Cihui 故吾 ùwú pr. my former self

ja

  • JMdict one's former self