故薮 cố tẩu Hán Việt: cố tẩu Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 薮 (tẩu)Hán Việtcố tẩuCấu tạo故 + 薮 · cố + tẩu nghĩa thành phần: cố + tẩu