故郡 cố quận Hán Việt: cố quận Tổng quan uê cũ. cố quận cố quận ☆Quê cũ. Cấu tạo: 故 (cố) + 郡 (quận)Hán Việtcố quậnCấu tạo故 + 郡 · cố + quận nghĩa thành phần: cố + quận Nghĩa ViệtCihui uê cũ. cố quận cố quận ☆Quê cũ.