效郵

xiào yóu hiệu bưu

Hán Việt: hiệu bưu · Pinyin: xiào yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệu) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 效尤。仿效坏的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.效尤。仿效坏的行为。