效郵 xiào yóu · hiệu bưu Hán Việt: hiệu bưu · Pinyin: xiào yóu Tổng quan Cấu tạo: 效 (hiệu) + 郵 (bưu)Pinyinxiào yóuHán Việthiệu bưuCấu tạo效 + 郵 · hiệu + bưu nghĩa thành phần: hiệu + bưu